Danh mục sản phẩm

  1. THIẾT BỊ PHỤC VỤ SẢN XUẤT NHỰA/PLASTIC EQUIPMENT
  2. MÁY ÉP NHỰA INJECTION MOLDING MACHINE
  3. SẢN XUẤT GIA CÔNG CÁC SẢN PHẨM NHỰA/OEM PLASTIC PARTS
  4. DẦU BÔI TRƠN, BẢO DƯỠNG KHUÔN/SILICON MOLD RELEASE, ANTIRUST
  5. HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP
  6. SẢN PHẨM BÌNH XỊT CHĂM SÓC XE HƠI CAO CẤP HÀN QUỐC
  7. KẸP KHUÔN CHO MÁY ÉP NHỰA/MOLD CLAMPS
  8. LINH KIỆN KHUÔN MẪU
  9. LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC, KHÍ NHÀ MÁY SX NHỰA
  10. DỤNG CỤ PHỤC VỤ SỬA CHỮA, SẢN XUẤT/HAND TOOLS
  11. THIẾT BỊ ĐIỆN TỰ ĐỘNG HÓA/AUTOMATION
  12. MÁY TẠO HẠT/MÁY ĐÙN/EXTRUDER
  13. MÁY THỔI/BLOWING MACHINE

Đối tác bình xịt

Lượt truy cập

  • Đang online:
    2
  • Hôm nay:
    67
  • Hôm qua:
    455
  • Tống số:
    231909

Máy ép nhựa đứng MULTIPLAS Taiwan

Liên hệ

Thông tin chi tiết

Máy ép nhựa đứng MULTIPLAS Taiwan

Máy bàn đơn cố định, bàn xoay, bàn trượt...

Model ‘V’ – Fixed Bottom Platen

Clamping Force : 10 - 500 ton
Injection Capacity : 0.5 - 50 oz
Main Features :

Vertical clamping, vertical injection.
Compact design requires less floor space. Makes the take-out process more easilier.
Suitable for multi-purpose injection molding. Excellent for insert molding.

Optional Feature : High-speed injection unit utilizing closed-loop system.

MODEL

UNIT

V2-

V4

V4-S

V4-SD

V3-R

V4-

V4-S-

V4-SD-

V3-R-

15N

35T

INJECTION UNIT Screw diameter mm Ø20   Ø25 Ø22  Ø25  Ø28
Theoretical injection volume cm3 35   54 46  59  74
Injection capacity(PS) g 43   67 43  55  69
Injection pressure kg/cm2 2240   1434 2531  1960  1563
Injection rate cm3/s 21   33 34  44  55
Plasticizing capacity(PS) kg/h 7 15  20
Screw rotation speed rpm 135 164 164 185 185 186
Heating capacity kW 2 2 2 2 2 3.3
CLAMPING UNIT Clamping force ton 15 15 15 15 15 35
Minimum mold height mm 40-90 100-150 100-150 100-150 80-160 150-250
Opening storke mm 180 180 180 180 180 200
Maximum daylight mm 220-270 280-330 280-330 280-330 260-340 350-450
Ejector stroke mm 35 35 60 60 45 40 60 60 45
Ejector force ton 1.8 1.8 2.3 2.3 2.3 1.8 2.7 2.3 2.3
OTHERS Electric power hp(kW) 3/2.2 5/3.7 5/3.7 7.5/5.6 7.5/5.6 7.5/5.6 7.5/5.6 10/7.5 10/7.5
Oil tank capacity l 100 100 100 125 150 120 120 145 230
Cooling water capacity l/hr 900 900 900 1300 1300 1200 1200 1600 1600
Slide table stroke mm - - 220 250 - - 365 350 -
Rotary table diameter mm - - - - 580 - - - 740
Machine dimensions(LxWxH) m 1.3x1.0x2.6 1.3x1.0x2.6 1.35x1.1x2.4 1.5x1.7x2.65 1.6x1.3x2.7 1.55x1.15x2.8 1.5x1.15x2.85 1.5x1.85x2.85 2.0x1.55x2.8
Machine weight ton 0.7 0.73 0.78 1.2 - 1.2 1.3 1.6  

 

MODEL

UNIT

V4-

V4-S

V4-SD-

V3-R-

V4-

V4-S-

V4-SD-

V3-R-

55T

85T

INJECTION UNIT

Screw diameter mm Ø25  Ø28  Ø32 Ø32  Ø36  Ø40
Theoretical injection volume cm3 69  86  113 113  143  176
Injection capacity(PS) g 65  81  106 106  134  165
Injection pressure kg/cm2 2330  1857  1422 2331  1842  1492
Injection rate cm3/s 47  59  77 67  85  105
Plasticizing capacity(PS) kg/h 21  39 44  58  73
Screw rotation speed rpm 187 269
Heating capacity kW 3.9 5.3

CLAMPING UNIT

Clamping force ton 55 85
Minimum mold height mm 180-280 200-300
Opening storke mm 200 250
Maximum daylight mm 380-480 450-550
Ejector stroke mm 40 60 60 100 50 100 100 100
Ejector force ton 108 2.7 2.3 2.3 1.8 2.7 2.7 2.3

OTHERS

Electric power hp(kW) 10/7.5 10/7.5 15/11.2 15/11.2 15/11.2 15/11.2 20/18.7 20/18.7
Oil tank capacity l 145 145 190 200 250 250 240 310
Cooling water capacity l/hr 1500 1500 2400 2400 2200 2200 2800 2800
Slide table stroke mm - 410 430 - - 410 550 -
Rotary table diameter mm - - - 800 - - - 980
Machine dimensions(LxWxH) m 1.6x1.2x2.95 1.7x1.2x3.0 1.7x2.15x3.0 2.0x1.65x3.05 2.1x1.4x3.3 2.15x1.4x3.4 2.05x1.85x3.4 2.3x1.75x3.45
Machine weight ton 1.7 1.8 2.1 2.6 2.9 3.3 3.8 3.9

Sản phẩm liên quan

Top